Với những ai mới tìm hiểu về Logistics hay các hoạt động xuất nhập khẩu thì việc hiểu rõ các thuật ngữ thông dụng trong Logistics vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, Vận chuyển Lào Việt đã tổng hợp 99+ thuật ngữ chuyên ngành thông dụng nhất hiện nay trong hoạt động xuất nhập khẩu. Cùng khám phá ngay nhé!
Nội Dung
Những thuật ngữ thông dụng trong Logistics không thể bỏ qua

Dưới đây Vận chuyển Lào Việt sẽ phân nhóm những thuật ngữ logistics chuyên ngành thông dụng để mọi người dễ nắm hơn.
| Những thuật ngữ ngành logistics thông thường | Những thuật ngữ ngành Logistics hay dùng |
| Consolidator: bên gom hàng (gom LCL) | Transhipment là chuyển tải |
| Place of receipt: địa điểm nhận hàng để chở | Seaway: đường biển |
| Freight forwarder: hãng giao nhận vận tải | Consignment: lô hàng |
| Place of receipt: địa điểm nhận hàng để chở | Airway: đường hàng không |
| Place of Delivery: nơi giao hàng cuối cùng | Road: vận tải đường bộ |
| Port of Loading/airport of loading: cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng | Partial shipment: giao hàng từng phần |
| Charter party: vận đơn thuê tàu chuyến | To order: giao hàng theo lệnh… |
| Means of conveyance: phương tiện vận tải | Endorsement: ký hậu |
| Freight: cước | Full container load(FCL): hàng nguyên container |
| Air freight: cước hàng không | Less than container load(LCL): hàng lẻ |
| Place and date of issue: ngày và nơi phát hành | Less than truck load(LTL): hàng lẻ không đầy xe tải |
| Ocean Freight (O/F): cước biển | Freight as arranged: cước phí theo thỏa thuận |
| Ship’s owner: chủ tàu | Full truck load(FTL): hàng giao nguyên xe tải |
| Freight note: ghi chú cước | Freight prepaid: cước phí trả trước |
| Sur-charges: phụ phí | Container Yard(CY): bãi container |
| Gross weight: trọng lượng tổng ca bi | MT(Metric ton): mét tấn = 1000 k gs |
| Port of Discharge/airport of discharge: cảng/sân bay dỡ hàng | Freight collect: cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng) |
| Shipper: người gửi hàng | Terminal handling charge (THC): phí làm hàng tại cảng |
| Seal: chì | Shipping marks: ký mã hiệu |
| Port of transit: cảng chuyển tải | Delivery order: lệnh giao hàng |
| Merchant: thương nhân | Verified Gross Mass weight (VGM): phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng |
| Port of discharge : Cảng đích | Open-top container (OT): container mở nóc |
| Shipper: người gửi hàng | Safety of Life at sea (SOLAS): Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển |
| Full set of original BL (3/3): bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc) | Trucking: phí vận tải nội địa |
| As carrier: người chuyên chở | Inland haulauge charge (IHC): vận chuyển nội địa |
| Handling fee: phí làm hàng | Terminal handling charge (THC): phí làm hàng tại cảng |
| As agent for the Carrier: đại lý của người chuyên chở | Forklift: xe nâng |
| Documentations fee: phí làm chứng từ (vận đơn) | Delay: trì trệ, chậm so với lịch tàu |
| Container packing list: danh sách container lên tàu | Lift On-Lift Off (LO-LO): phí nâng hạ |
| Notify party: bên nhận thông báo | Departure (ETD): |
| Volume weight: trọng lượng thể tích (tính cước LCL) | Closing time/Cut off time: Giờ cắt máng |
| Consignee: Người nhận hàng | Shipment terms: điều khoản giao hàng |
| Charter party: vận đơn thuê tàu chuyến | Estimated to arrival (ETA): thời gian dự kiến tàu đến |
| Liner: tàu chợ | Opmit: tàu không cập cảng |
| Ship rail: lan can tàu | Container freight station(CFS): kho khai thác hàng lẻ |
| Back date BL: vận đơn kí lùi ngày | Lashing: chằng, buộc |
| Bearer BL: vận đơn vô danh | Free hand: hàng từ khách hàng trực tiếp |
| Shipmaster/Captain: thuyền trưởng | High cube (HC = HQ): container cao (40’HC) |
| Unclean BL: vận đơn không hoàn hảo (Clean BL: vận đơn hoàn hảo) | Cost: chi phí |
| Payload = net weight: trọng lượng hàng đóng (ruột) | Nominated: hàng chỉ định |
| On deck: trên boong, lên boong tàu | General purpose container (GP): cont bách hóa (thường) |
| Through BL: vận đơn chở suốt | Risk: rủi ro |
| Port-port: giao từ cảng đến cảng | Freighter: máy bay chở hàng |
| Notice of readiness:Thông báo hàng sẵn sàng để bốc /dỡ | Seaport: cảng biển |
| Laytime: thời gian dỡ hàng | Refferred container (RF) – thermal container: container bảo ôn đóng hàng lạnh |
| Multimodal/Combined transport operation =MTO/CTO: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức | Handle: làm hàng |
| Port-port: giao từ cảng đến cảng | Airport: sân bay |
| Consigned to order of = consignee: người nhận hàng | Negotiable: chuyển nhượng được |
| Door to door: Từ kho gửi hàng đến kho nhận | Non-negotiable: không chuyển nhượng được |
| AFR: Japan Advance Filling Rules | Express airplane: máy bay chuyển phát nhanh |
| Consignor: người gửi hàng (= Shipper) | Phytosanitary: Kiểm dịch thực vật. |
| Service mode: cách thức dịch vụ | Straight BL: vận đơn đích danh |
| S/O (shipping order): Lệnh vận chuyển | Handle: làm hàng |
| Container Ship: Tàu container | Master Bill of Lading (MBL): vận đơn chủ (từ Lines) |
| Named cargo container: cont chuyên dụng | Free time: thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi |
| Incoterm 2020: Bộ quy tắc thương mại. | Cleaning container fee: Phí vệ sinh container |
| Intl Security Port Surcharge: Phí ISPS | Delivery order: Lệnh giao hàng |
| Proforma Invoice: hóa đơn chiếu lệ | Bill of lading: Vận đơn |
| Certificate of Origin: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa | Shipper: người gửi hàng |
| Volume: Khối lượng hàng book | |
| Book ship : Đặt giao hàng | AFS Fee: Phí khai báo |
| Trucking : Loại hình vận tải bằng đường bộ | Custom Broker: Đại lý hải quan |
| Ship COD: Thanh toán khi nhận hàng | Notify party: Bên thực hiện nhận thông báo |
| Pallet : Kệ kê hàng |
As carrier: Người chuyên chở
|
| Agency Agreement: Loại hợp đồng đại lý | Certificate Of Quantity: Giấy hứng nhận số lượng |
| Lashing: Chằng, buộc
|
Peak Season Surcharge (Viết tắt là PSS): Phụ phí mùa cao điểm |
| Ship rail: Lan can tàu | Currency Adjustment Factor (Viết tắt là CAF): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ |
| Amendment fee: Phí chỉnh sửa vận đơn BL | Terminal handling charge (Viết tắt là THC): Phí làm hàng tại cảng. |
| International Maritime Organization (Viết tắt là IMO): Tổ chức hàng hải quốc tế | Quantity of packages: kiện hàng |
| Stowage: Xếp hàng | War Risk Surcharge (Viết tắt là WRS): Phụ phí chiến tranh |
| Free Alongside Ship (Viết tắt là FAS): Điều kiện giao hàng dọc mạn tàu. | Delivered Duty Paid (Viết tắt là DDP): Điều kiện giao hàng đã thông quan nhập khẩu. |
| Free On Board (Viết tắt là FOB): Điều kiện giao hàng trên tàu | Freight note: Ghi chú cước |
| Cost, Insurance and Freight (Viết tắt là CIF): Điều kiện tiền hàng, phí bảo hiểm và cước phí. | Cost And Freight (Viết tắt là CFR): Điều kiện tiền hàng và cước phí. |
| Free Carrier (Viết tắt là FCA): Điều kiện giao hàng cho người chuyên chở. | Security charge: Phí an ninh. |
Vai trò của Logistics đối với nền kinh tế
Logistics giúp góp phần gia tăng năng lực cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia. Trước xu thế toàn cầu hóa vô cùng mạnh mẽ như hiện nay khiến các quốc gia trên thế giới cạnh tranh nhau gay gắt, khốc liệt. Những nước có mạng lưới logistics rộng lớn có thể được nhiều thị trường trên thế giới.
Bên cạnh đó, nền kinh tế sẽ nhận được nguồn lợi khổng lồ thông qua các dịch vụ logistics. Với những nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản thì logistics đóng gần 10% GDP. Trong khi với những nước phát triển thì vai trò còn quan trọng hơn nữa khi đóng 10% GDP.
Sự phát triển của lĩnh vực này giúp đảm bảo việc vận hành, kinh doanh những dịch vụ khác được đảm bảo về mặt thời gian và chất lượng. Một khi logistics được phát triển với chiều hướng tốt giúp giảm thiểu các chi phí và nâng cao chất lượng của sản phẩm.

Trên đây, vận chuyển Lào Việt đã mang đến bạn tất cả những thuật ngữ thường dùng trong Logistics mà bạn không thể bỏ qua. Nếu có bất cứ thuật ngữ trong logistics nào đang thắc mắc thì hãy liên hệ HOTLINE 0936.377.386 để được giải đáp ngay.
- Nguồn lực logistics phục vụ tuyến vận tải Việt Nam – Lào - 14/01/2026
- Vận chuyển hàng từ Tây Ninh qua Lào - 09/01/2026
- Lưu ý quan trọng khi chuyển phát nhanh qua Lào - 05/01/2026

